Dịch

torpe

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtoɾpe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vụng vềtính từclumsy, awkward
  2. Lóng ngóng, ngớ ngẩntính từblundering, bungling
  3. Đê hèn, ti tiện, bất chínhtính từdishonest
  4. Kẻ hậu đậu, người vụng vềdanh từclutz

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. torpeDạng gốc (base form)
  2. torpísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. torpesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

gesto torpeCử chỉ vụng về

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Xấu xí
  1. Xấu xí, thô kệchugly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Anh ta bất cẩn, không suy nghĩ và khá vụng.
  • .Cẩn thận đừng thực hiện một cử động vụng.
  • ¡! ¡ !Thật vụng! Bạn vừa làm vỡ chiếc sứ đẹp.

AI