torpe
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈtoɾpe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vụng vềtính từclumsy, awkward
- Lóng ngóng, ngớ ngẩntính từblundering, bungling
- Đê hèn, ti tiện, bất chínhtính từdishonest
- Kẻ hậu đậu, người vụng vềdanh từclutz
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gesto torpe | Cử chỉ vụng về |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Xấu xí
- Xấu xí, thô kệchugly
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- badTiếng Anhtương đương
- inteligentetrái nghĩaLàm việc hoặc xử lý tình huống không khéo léo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xấu xí
Họ từ (word family)
cùng gốc torpeVí dụ
- , .Anh ta bất cẩn, không suy nghĩ và khá vụng.
- .Cẩn thận đừng thực hiện một cử động vụng.
- ¡! ¡ !Thật vụng! Bạn vừa làm vỡ chiếc sứ đẹp.