Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
torpeza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/toɾˈpeθa/
Nghĩa chính
1
Sự vụng về
danh từ
awkwardness
2
Sai lầm
danh từ
blunder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
torpeza
Dạng gốc
(base form)
torpeza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错误
cuò wù
Sai, sai lầm
错
cuò
Lỗi, sai lầm
不是
bù shì
Lỗi, sai lầm, điều sai
Tiếng Anh
blunder
Sai lầm ngớ ngẩn, sơ suất
awkwardness
Sự vụng về, sự lóng ngóng
AI
1
Sự vụng về
2
Sai lầm
1
Sự vụng về
2
Sai lầm
1
Sự vụng về
2
Sai lầm