deshonesto
C1tính từ (adjective)
/desoˈnesto/nguồn
Nghĩa chính
- Không trung thựctính từdishonest
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deshonestoDạng gốc (base form)
- deshonestasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- deshonestosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- deshonestaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc deshonestoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- cheapTiếng Anhtương đương