Dịch

deshonestidad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/desonestiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự không trung thựcdanh từdishonesty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deshonestidadDạng gốc (base form)
  2. deshonestidadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI