chapucero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃapuˈθeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kém chất lượngtính từshoddy
- Không trung thựctính từdishonest
- Nghiệp dưtính từamateur
- Công nhân cẩu thảdanh từsloppy worker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chapuceroDạng gốc (base form)
- chapucerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chapucerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chapuceraGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc chapucero1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa đảo
- swindler
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung