Dịch

chapucero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃapuˈθeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kém chất lượngtính từshoddy
  2. Không trung thựctính từdishonest
  3. Nghiệp dưtính từamateur
  4. Công nhân cẩu thảdanh từsloppy worker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chapuceroDạng gốc (base form)
  2. chapucerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chapucerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chapuceraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc chapucero

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lừa đảo
  1. swindler

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không trung thực
Nghiệp dư
Kẻ lừa đảo

AI