Dịch

klutz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vụng về hoặc ngu ngốcdanh từA clumsy or stupid person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. klutzDạng gốc (base form)
  2. klutzesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishקלאָץklots

Cùng gốc (doublet)clotclod

Ví dụ

  • " [ ] , ... , , , ."
  • , , , . . . . !

AI