Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cục gì đó, đặc biệt là đất hoặc đất sétdanh từA lump of something, especially earth or clay.
- Mặt đất; trái đất; một chỗ đất hoặc sân cỏdanh từThe ground; the earth; a spot of earth or turf.
- Người ngu ngốc, một kẻ đần độn, một kẻ ngu ngốcdanh từA stupid person, a dolt, a clodpate, a clodhopper.
- Lột da bằng cục đấtđộng từngoại động từ (transitive)To pelt with clods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Phần vai bò hoặc phần cổ gần vai
- Part of a shoulder of beef, or of the neck piece near the shoulder.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc clodNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclod
- từ tiếng Anh cổclot
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*klott“mass, ball, clump”
Ví dụ
- , , .
- sultan's
- , !!