Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clodlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cục hoặc cục nhỏ
danh từ
A small clod or clump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clodlet
Dạng gốc
(base form)
clodlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
clod
+
-let
AI
1
Cục hoặc cục nhỏ
1
Cục hoặc cục nhỏ
1
Cục hoặc cục nhỏ