Dịch

taba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtaba/

Nghĩa chính

  1. Xương sêndanh từanklebone
  2. Giàydanh từshoe
  3. Người vụng vềdanh từclumsy person
  4. Hậu đậutính từclumsy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabaDạng gốc (base form)
  2. tabasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

tabaco rubioThuốc lá sợi vàng
tabaraste gatodanh từMột loài thực vật Dipcadi serotinum
tabaco cimarróndanh từThuốc lá hoa nhỏ (Nicotiana Paniculata)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI