taba
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈtaba/
Nghĩa chính
- Xương sêndanh từanklebone
- Giàydanh từshoe
- Người vụng vềdanh từclumsy person
- Hậu đậutính từclumsy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabaDạng gốc (base form)
- tabasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tabaco rubio | Thuốc lá sợi vàng | |
| tabaraste gatodanh từ | danh từ | Một loài thực vật Dipcadi serotinum |
| tabaco cimarróndanh từ | danh từ | Thuốc lá hoa nhỏ (Nicotiana Paniculata) |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tabaVí dụ
- , , .