tabasqueño
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tabasˈkeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến bang Tabasco, Mexicotính từof, from or relating to the state of Tabasco, Mexico
- Người dân ở the state of Tabasco: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Tabasco, Mexico (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabasqueñoDạng gốc (base form)
- tabasqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tabasqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tabasqueñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh