Dịch

tabasqueño

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tabasˈkeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến bang Tabasco, Mexicotính từof, from or relating to the state of Tabasco, Mexico
  2. Người dân ở the state of Tabasco: Mexico (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of the state of Tabasco, Mexico (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabasqueñoDạng gốc (base form)
  2. tabasqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tabasqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tabasqueñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI