Dịch

salero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/saˈleɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy lắc muốidanh từsalt shaker
  2. Hầm muốidanh từsalt cellar
  3. Sự duyên dáng, sang trọngdanh từgrace, elegance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saleroDạng gốc (base form)
  2. salerosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc salero

AI