Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/saˈleɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Máy lắc muối
danh từ
salt shaker
2
Hầm muối
danh từ
salt cellar
3
Sự duyên dáng, sang trọng
danh từ
grace, elegance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salero
Dạng gốc
(base form)
salero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grace
Vẻ duyên dáng
salt cellar
Hộp nhỏ đựng muối dùng trong nhà bếp hoặc trên bàn ăn
salt shaker
Lọ rắc muối
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salero
salero
so
Duyên dáng, thanh lịch
tính từ
Từ liên quan
(related word)
sal
salar
AI
1
Máy lắc muối
2
Hầm muối
3
Sự duyên dáng
1
Máy lắc muối
2
Hầm muối
3
Sự duyên dáng
1
Máy lắc muối
2
Hầm muối
3
Sự duyên dáng