Nghĩa chính
- Hộp nhỏ đựng muối dùng trong nhà bếp hoặc trên bàn ăndanh từA small open container holding salt for use in the kitchen or on a dining table.
- Đồng nghĩa với salt shakerdanh từSynonym of salt shaker (“a closed container with perforated lid for sprinkling salt”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salt cellarDạng gốc (base form)
- salt cellarsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , ; , , , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa