Dịch

salt cellar

danh từ (noun)
UK/ˈsɒlt ˈsɛlə/US/ˈsɑlt ˈsɛləɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hộp nhỏ đựng muối dùng trong nhà bếp hoặc trên bàn ăndanh từA small open container holding salt for use in the kitchen or on a dining table.
  2. Đồng nghĩa với salt shakerdanh từSynonym of salt shaker (“a closed container with perforated lid for sprinkling salt”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salt cellarDạng gốc (base form)
  2. salt cellarsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , ; , , , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

saltcellar

  1. từ tiếng Anh trung đạisaler
  2. từ tiếng Pháp trung đạisalier
  3. từ tiếng Latinhsalārius“relating to salt”

AI