Dịch

Fish

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Chòm sao Song Ngư, cung Song Ngưdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Pisces.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcFisch

Ví dụ

  • , , , , , ; , , , , .
  • , ; , , ; ; , .

AI