Fish
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Chòm sao Song Ngư, cung Song Ngưdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Pisces.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FishDạng gốc (base form)
- FishesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)odd fishĐiều bất thường hoặc một người lập dịbig fishNhân vật quan trọng, cá lớndead fishBạn tình nằm thẳng và không phản ứng khi quan hệ tình dụcfish tankThùng chứa, thường được làm bằng thủy tinh hoặc acrylic, được thiết kế đặc biệt để chứa nước và sinh vật biểnflying fishDùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy bay, cátropical fishCá nhiệt đới
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc FishNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcFisch
Ví dụ
- , , , , , ; , , , , .
- , ; , , ; ; , .