fisheries là số nhiều của fishery
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệpdanh từkhông đếm được (uncountable)Fishing: the catching, processing and marketing of fish or other seafood.
- Trại nuôi cá, trại nuôi thủy sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where fish or other seafood are raised: a fish farm.
- Nhà máy chế biến thủy sản, xưởng chế biến hải sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where fish or other seafood are processed: a seafood factory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fisheryDạng gốc (base form)
- fisheriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| several fisherydanh từ | danh từ | Địa điểm mà một người có độc quyền đánh bắt cá, dù là trên tài sản của chính họ hay của người khác |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Công nghiệp cá
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệpA place where fish or other seafood are caught: a fishing ground (for example, a territorial one).
- đếm được (countable)Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệpA right to fish in a particular location, such as territorial fishing waters.
- đếm được (countable)Công nghiệp cá, nghề cá, ngư nghiệpA fishing company.
Ví dụ
- , 80,000 , .Ngư trường này, vào thời kỳ hoàng kim sản xuất hơn 80.000 tấn mỗi năm, nay đang suy giảm.
- Algeria's ?Ngành thủy sản của Algérie trị giá bao nhiêu?
- .Ngư trường vẫn trống rỗng và không có cá suốt nhiều thế kỷ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Công nghiệp cá