dead fish
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bạn tình nằm thẳng và không phản ứng khi quan hệ tình dụcdanh từA sexual partner who lies flat and unresponsive during sex.
- Cú đánh đi được một khoảng cách nhất định rồi rơi thẳng xuống đấtdanh từA hit that travels a limited distance and then falls straight to the ground.
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy cá chết, cádanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see dead, fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dead fishDạng gốc (base form)
- dead fishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| only dead fish go with the flowcụm từ | cụm từ | Việc tuân theo ảnh hưởng của người khác không cho phép một người đi theo mục tiêu và mong muốn của riêng mình |