Dịch

dead fish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn tình nằm thẳng và không phản ứng khi quan hệ tình dụcdanh từA sexual partner who lies flat and unresponsive during sex.
  2. Cú đánh đi được một khoảng cách nhất định rồi rơi thẳng xuống đấtdanh từA hit that travels a limited distance and then falls straight to the ground.
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy cá chết, cádanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see dead, fish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dead fishDạng gốc (base form)
  2. dead fishesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

only dead fish go with the flowcụm từViệc tuân theo ảnh hưởng của người khác không cho phép một người đi theo mục tiêu và mong muốn của riêng mình

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • Baya's .
  • .

AI