Dịch

cold fish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá nhân vô tâm; một người thiếu sự đồng cảm và cảm xúcdanh từA heartless individual; a person lacking empathy and emotion.
  2. Bạn tình, trong khi quan hệ tình dục, thiếu sức sống hoặc sự tương hỗ về mặt cảm xúcdanh từA sexual partner who, during sex, lacks vigor or emotional reciprocity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cold fishDạng gốc (base form)
  2. cold fishesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .
  • , !
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

William Shakespeare đặt ra năm 1611

AI