Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tropical fish
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɹ
əʊ
.
p
ɪ
.
k
ə
l
ˈ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Cá nhiệt đới
danh từ
Fish from tropical waters, typically kept in an aquarium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tropical fish
Dạng gốc
(base form)
tropical fish
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
has
a
tropical
fish
aquarium
.
Tom
keeps
tropical
fish
.
That
room
had
a
lot
of
big
tanks
with
tropical
fish
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Cá nhiệt đới
1
Cá nhiệt đới
1
Cá nhiệt đới