DIG
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiên hà lùn vô định hìnhdanh từInitialism of dwarf irregular galaxy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DIGDạng gốc (base form)
- DIGsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- DIGupĐào bới lên
- DIGinĂn nhiệt tình
- DIGintoNghiên cứu kỹ, tìm hiểu sâu
- DIGdownTranh giành tiền, đặc biệt là số tiền lớn
- DIGaroundTìm kiếm kỹ lưỡng từng phần của một khu vực hoặc một thùng chứa với hy vọng tìm thấy thứ gì đó
- DIGoutĐào ra, moi ra
- DIGonBị thu hút bởi (ai đó)
- DIGoverĐào kỹ một khu vực để đất tơi xốp, thuận lợi cho việc trồng trọt
Cụm từ khác (phrase)dig deepĐào sâudig yourselfCó được sự hiểu biết đúng đắn về điều gì đó, tìm ra điều gì đó, giải quyết điều gì đódig boxChiếc hộp chứa đầy đất hoặc cát để động vật bị nuôi nhốt đào vào để làm giàugold-digNuôi dưỡng hoặc phát triển mối quan hệ cá nhân (với ai đó) để đạt được sự giàu có
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa