Dịch

deg

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng viết tắt của degreedanh từđếm được (countable)Abbreviation of degree.
  2. Dạng rút gọn của degradationdanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of degradation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. degDạng gốc (base form)
  2. degsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deg.danh từViết tắt của degree or degrees
Deg Xinagdanh từ riêngMột ngôn ngữ Athabaskan được nói ở Alaska
Deg Xit'andanh từNgười Athabaskan ở Alaska nói ngôn ngữ Deg Xinag

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Rắc
  1. Rắc, làm ẩmTo sprinkle, moisten.

Họ từ (word family)

cùng gốc deg
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " " " Yiman-inu Uxxam" ."Home Alone" được gọi là "I Yiman-inu deg Uxxam" trong tiếng Berber.

AI