Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dSph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của dwarf spheroidal galaxy
danh từ
Abbreviation of dwarf spheroidal galaxy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dSph
Dạng gốc
(base form)
dSph
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dEG
dIG
dE
dI
ElG
gE
AI
1
Viết tắt của dwarf spheroidal galaxy
1
Viết tắt của dwarf spheroidal galaxy
1
Viết tắt của dwarf spheroidal galaxy