Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dig yourself
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
d
ɪ
ɡ
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Có được sự hiểu biết đúng đắn về điều gì đó, tìm ra điều gì đó, giải quyết điều gì đó
cụm từ
To obtain a proper understanding of something, to figure something out, to work something out.
Ví dụ
When
you
find
yourself
in
a
hole
,
you
just
have
to
dig
yourself
out
.
AI
1
tìm ra điều gì đó
1
tìm ra điều gì đó
1
tìm ra điều gì đó