Cover
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Sông Coverdanh từ riêngA river in the Yorkshire Dales, North Yorkshire, England, which joins the River Ure; in full, the River Cover.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)cover-upCố gắng che giấu hoặc ngụy trang điều gì đó, đặc biệt là một việc làm sai trái hoặc sai lầmtake coverTìm chỗ ẩn nấpback coverBìa sauunder coverĐược bảo vệ bằng lớp phủ hoặc nơi trú ẩnfrom cover to coverTừ trang đầu tiên (của một cuốn sách) cho đến trang cuối cùngunder cover of darknessĐồng nghĩa với under cover of night