Dịch

Chief

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Chiefdanh từ riêngA township in Mahnomen County, Minnesota, United States.

Cụm từ (phrase)

in chieftính từĐiều hành, người có quyền chỉ huy cao nhất
chief of statedanh từNgười đứng đầu danh nghĩa của một quốc gia, với tư cách là tổng thống hoặc vua
police chiefdanh từNgười đứng đầu hoặc lãnh đạo sở cảnh sát hoặc cơ quan cảnh sát của chính quyền địa phương
chief executivedanh từTổng thống Hoa Kỳ
chief executive officerdanh từGiám đốc điều hành
chief of policedanh từĐồng nghĩa với police chief
chief of staffdanh từTham mưu trưởng
fire chiefdanh từLãnh đạo trạm cứu hỏa; một sĩ quan phụ trách lính cứu hỏa và chữa cháy

Ví dụ

  • ?
  • . .. .
  • , Minister's .

AI