Dịch

fire chief

danh từ (noun)
US/ˈfaɪ.ɚ ˈtʃif/

Nghĩa chính

  1. Lãnh đạo trạm cứu hỏa; một sĩ quan phụ trách lính cứu hỏa và chữa cháydanh từA leader of a fire station; an officer in charge of firemen and fighting fires.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire chiefDạng gốc (base form)
  2. fire chiefsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 50- , .
  • .
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI