Dịch

chief of state

danh từ (noun)
US/ˈtʃif əv ˈsteɪt/

Nghĩa chính

  1. Người đứng đầu danh nghĩa của một quốc gia, với tư cách là tổng thống hoặc vuadanh từThe titular head of a nation, as a president or king.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chief of stateDạng gốc (base form)
  2. chiefs of stateSố nhiều (plural)

AI