Dịch

in chief

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Điều hành, người có quyền chỉ huy cao nhấttính từExecutive, the highest in command.
  2. Ví dụ chính; kẻ phạm tội tồi tệ nhấttính từThe chief example; the worst offender.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem in, chieftính từUsed other than figuratively or idiomatically: see in, chief. In the chief of the escutcheon.

Cụm từ (phrase)

editor in chiefdanh từTổng biên tập, chủ bút
commander in chiefdanh từTổng tư lệnh
colonel-in-chiefdanh từNgười giữ chức vụ nghi lễ trong một trung đoàn quân đội, thường là thành viên của gia đình hoàng gia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , . .
  • . betw. cross-gate . / HEGENS, . . . betw. .
  • . betw. .

AI