Dịch

Cave

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Surah Al-Kahf, chương Hang Độngdanh từ riêngThe 18th sura (chapter) of the Qur'an.
  2. Họ Cavedanh từ riêngA surname.
  3. Thị trấn Cavedanh từ riêngA town and comune in Lazio, Italy.
  4. Xã Cavedanh từ riêngA township in Franklin County, Illinois, United States.

AI