Dịch

Buck

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danh đó.danh từ riêngAn English surname transferred from the nickname.
  2. Tên nam từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA male given name from Old English.
  3. Một họ Đức, biến thể của Buchdanh từ riêngA German surname, a variant of Buch.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lancaster, Pennsylvania, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Lancaster County, Pennsylvania, United States.

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn thuộc quận Luzerne
  1. Thị trấn thuộc quận Luzerne, PennsylvaniaA township in Luzerne County, Pennsylvania.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibuk
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạibûk“belly”
  3. từ tiếng Saxon cổbūk

Ví dụ

  • , , , , , four-story — , , , , " ." ?

AI