Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danh đó.danh từ riêngAn English surname transferred from the nickname.
- Tên nam từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA male given name from Old English.
- Một họ Đức, biến thể của Buchdanh từ riêngA German surname, a variant of Buch.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Lancaster, Pennsylvania, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Lancaster County, Pennsylvania, United States.
Cụm động từ (phrasal verb)
- BuckinCăn chỉnh hoặc quan sát một dụng cụ (chẳng hạn như máy kinh vĩ hoặc thước đo) một cách chính xác giữa hai điểm hoặc điểm để đo chính xác
- BuckupVui lên; can đảm lên; lấy lòng
- BuckforPhải kiên trì phấn đấu; cố gắng hết sức để có được (thăng chức, tăng lương, v.v.)
- BuckoffCủa một con ngựa hoặc động vật khác, dựng lên bằng hai chân sau để hất văng hoặc đánh bật người cưỡi nó
- BuckoutGiết người (ai đó)
- BuckdownĐánh bại (ai đó) trong một thử thách; đánh đập hoặc tiêu diệt (ai đó)
- Buckup toChống lại (ai đó hoặc cái gì đó); đứng lên hoặc đấu tranh chống lại (ai đó hoặc cái gì đó)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn thuộc quận Luzerne
- Thị trấn thuộc quận Luzerne, PennsylvaniaA township in Luzerne County, Pennsylvania.
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc BuckNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibuk
- từ tiếng Hạ Đức trung đạibûk“belly”
- từ tiếng Saxon cổbūk
Ví dụ
- , , , , , four-story — , , , , " ." ?