Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Cung điện Buckinghamdanh từ riêngThe Buckingham Palace.
- Thị trấn ở Buckinghamshire, Anhdanh từ riêngA town in Buckinghamshire, England.
- Thành phố cũ ở Quebec, Canada, được sáp nhập vào Gatineau vào năm 2002danh từ riêngA former city in Quebec, Canada, merged into Gatineau in 2002.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Colorado, được đặt theo tên của một quan chức đường sắtdanh từ riêngAn unincorporated community in Colorado, named after a railroad official.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Buckingham Palacedanh từ riêng | danh từ riêng | Cung điện Buckingham |
| Buckingham Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Buckingham |
| Buckingham Collegedanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Magdalene College, Cambridge |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Florida
- A census-designated place in Florida.
Họ từ (word family)
cùng gốc BuckinghamVí dụ
- .
- .
- .