Dịch

Buckingham

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈbʌk.ɪŋ.əm/US/ˈbʌkɪŋˌhæm/

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Cung điện Buckinghamdanh từ riêngThe Buckingham Palace.
  2. Thị trấn ở Buckinghamshire, Anhdanh từ riêngA town in Buckinghamshire, England.
  3. Thành phố cũ ở Quebec, Canada, được sáp nhập vào Gatineau vào năm 2002danh từ riêngA former city in Quebec, Canada, merged into Gatineau in 2002.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Colorado, được đặt theo tên của một quan chức đường sắtdanh từ riêngAn unincorporated community in Colorado, named after a railroad official.

Cụm từ (phrase)

Buckingham Palacedanh từ riêngCung điện Buckingham
Buckingham Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Virginia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Buckingham
Buckingham Collegedanh từ riêngTên cũ của Magdalene College, Cambridge

9 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 9
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Florida
  1. A census-designated place in Florida.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI