Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corcovo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾˈkobo/
Nghĩa chính
1
Đô la (của một con ngựa)
danh từ
buck (of a horse)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corcovo
Dạng gốc
(base form)
corcovo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
buck
Hươu, hoẵng, nai, thỏ… đực
AI
1
Đô la (của một con ngựa)
1
Đô la (của một con ngựa)
1
Đô la (của một con ngựa)