Dịch

buck up to

động từ (verb)
UK/ˌbʌk ˈʌp tuː/

Nghĩa chính

  1. Chống lại (ai đó hoặc cái gì đó); đứng lên hoặc đấu tranh chống lại (ai đó hoặc cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To rebel against (someone or something); to stand up to or struggle against (someone or something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buck up toNguyên thể (infinitive)
  2. bucks up toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bucked up toQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bucking up toPhân từ I (present participle)

AI