Dịch

quick buck

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản tiền lớn kiếm được dễ dàng và nhanh chóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A large sum of money earned easily and quickly.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , : aren’t . , , .
  • .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI