quick buck
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Khoản tiền lớn kiếm được dễ dàng và nhanh chóngdanh từkhông đếm được (uncountable)A large sum of money earned easily and quickly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , : aren’t . , , .
- .
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)