Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fast buck
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɑː
s
t
ˈ
b
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với quick buck
danh từ
Synonym of quick buck.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fast buck
Dạng gốc
(base form)
fast buck
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
quick buck
Ví dụ
They're
some
developers
who
aim
to
make
a
fast
buck
!
Greedy
cats
are
out
for
a
fast
buck
.
they
are
traders
out
to
make
a
fast
buck
AI
1
Đồng nghĩa với quick buck
1
Đồng nghĩa với quick buck
1
Đồng nghĩa với quick buck