Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fast money
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɑː
s
t
ˈ
m
ʌ
n
i
/
US
/ˈ
f
æ
s
t
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với easy money
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of easy money
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
easy money
Ví dụ
They
started
to
earn
fast
money
.
AI
1
Đồng nghĩa với easy money
1
Đồng nghĩa với easy money
1
Đồng nghĩa với easy money