Dịch

fast money

danh từ (noun)
UK/ˈfɑːst ˈmʌni/US/ˈfæst ˈmʌni/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với easy moneydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of easy money

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI