Dịch

cash grab

danh từ (noun)
/ˈkæʃ ˌɡɹæb/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sản phẩm được thiết kế chủ yếu hoặc chỉ nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận hoặc tiền bạcdanh từA product designed primarily or solely with the intent of generating profits or money.
  2. Pháp luật phục vụ chủ yếu cho mục đích tạo ra doanh thudanh từLegislation that serves primarily the purpose of generating revenue.
  3. Hoạt động được thực hiện với mục đích kiếm tiền nhanh chóngdanh từAn activity engaged in with the intention of making money quickly.
  4. Số tiền được tạo ra bằng cách lấy tiền mặtdanh từThe money generated by a cash grab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cash grabDạng gốc (base form)
  2. cash grabsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cash-grabbytính từGiống hoặc đặc trưng của việc lấy tiền mặt

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trò chơi trong đó người chơi cố gắng giành được càng nhiều tiền càng tốt
  1. A game in which players attempt to grab as much money as possible.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; .
  • ' , . ', .
  • , , , ."

AI