Dịch

buck dance

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbʌk ˈdans/

Nghĩa chính

  1. Loại tắc nghẽn truyền thống của người Mỹ gốc Phidanh từA type of African American traditional clogging.
  2. Khiêu vũ theo một phong cách cụ thể của guốc truyền thống của người Mỹ gốc Phiđộng từTo dance in a particular style of African American traditional clogging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buck danceNguyên thể (infinitive)
  2. buck dancesSố nhiều (plural)
  3. buck dancedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. buck dancingPhân từ I (present participle)

AI