BY
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ga Byculladanh từ riêngThe station code of Byculla railway station in India.
- Ghi công, ghi nhận tác giảdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of attribution.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by license | Giấy phép ghi nhận tác giả | |
| go byđộng từ | động từ | Trôi qua, đi ngang qua |
| do byđộng từ | động từ | Xử sự, đối xử |
| by daycụm giới từ | cụm giới từ | Trong ngày |
| run byđộng từ | động từ | Trình bày nhanh, trao đổi sơ qua |
| by Godtrạng từ, tính từ, thán từ | trạng từ, tính từ, thán từ | Thề có Chúa, thật tình, quả thật |
| by farcụm giới từ | cụm giới từ | Vượt trội, hơn hẳn, bỏ xa |
| set byđộng từ | động từ | Tiết kiệm, để dành |
Họ từ (word family)
cùng gốc BYNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha