Dịch

by day

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/baɪ ˈdeɪ/US/baɪ ˈdeɪ/

Nghĩa chính

  1. Trong ngàycụm giới từDuring the day.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

day by daytrạng từĐược sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: mỗi ngày một lần
by day as well as by nightcụm từNgày cũng như đêm

Ví dụ

  • .
  • Ziri .
  • .

AI