Dịch

by night

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/baɪ ˈnaɪt/US/baɪ ˈnaɪt/

Nghĩa chính

  1. Trong đêmcụm giới từDuring the night.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

by day as well as by nightcụm từNgày cũng như đêm

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI