Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
by night
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
b
aɪ
ˈ
n
aɪ
t
/
US
/
b
aɪ
ˈ
n
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Trong đêm
cụm giới từ
During the night.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nights
Trái nghĩa
by day
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
by day as well as by night
cụm từ
cụm từ
Ngày cũng như đêm
Ví dụ
He
is
a
policeman
by
day
and
a
thief
by
night
.
What
is
done
by
night
appears
by
day
.
We
work
by
day
and
rest
by
night
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Trong đêm
1
Trong đêm
1
Trong đêm