Dịch

nights

A2trạng từ (adverb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vào ban đêm, ban đêmtrạng từkhông so sánh (not comparable)At night (during night-time, especially on a regular basis).
  2. Số nhiều của nightdanh từplural of night

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

sleepless nightsNhững đêm mất ngủ
work nightsđộng từLàm ca đêm
be on nightsđộng từĐi làm ca đêm
arabian nightsNghìn lẻ một đêm
nightstick fracturedanh từGãy xương trụ đơn độc do chấn thương trực tiếp vào cẳng tay. Cái tên này đề cập đến tình huống một người giơ cánh tay lên và để lộ phần giữa của cẳng tay để đề phòng một cú đánh từ trên cao

Ví dụ

  • Mennad .Mennad đã làm việc vào ban đêm.
  • .Tôi đã khóc rất nhiều đêm.
  • , , .Tôi làm ca đêm, anh trai tôi chỉ làm ca chiều, còn con trai tôi làm ca ngày.

Nguồn gốc (etymology)

night-s#Etymology 3

  1. từ tiếng Anh trung đạinightes
  2. từ tiếng Anh cổnihtes“at night, by night”

AI