Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be on nights
động từ
(verb)
US
/
b
i
ɑ
n
ˈ
n
aɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đi làm ca đêm
động từ
To work night shifts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
be on days
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
graveyard shift
night work
night job
night owl
night shift
nightly
nightwork
at night
Xem thêm 1
AI
1
Đi làm ca đêm
1
Đi làm ca đêm
1
Đi làm ca đêm