Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be on days
động từ
(verb)
US
/
b
i
ɑ
n
ˈ
d
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Đi làm theo ca ngày
động từ
To work day shifts.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
be on nights
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
shiftwork
AI
1
Đi làm theo ca ngày
1
Đi làm theo ca ngày
1
Đi làm theo ca ngày