Dịch

graveyard shift

danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪvˌjɑɹd ˈʃɪft/

Nghĩa chính

  1. Ca badanh từA work shift late at night, especially one from midnight to 8 AM on a three-shift schedule.
  2. Nhóm công nhân làm việc trong khoảng thời gian nàydanh từA group of workers who work during this time slot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graveyard shiftDạng gốc (base form)
  2. graveyard shiftsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

graveyard shifterdanh từNgười làm ca nghĩa địa hoặc được tuyển dụng trong ca đó

Ví dụ

  • workin' . ' . , , .
  • — .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI