Nghĩa chính
- Ca badanh từA work shift late at night, especially one from midnight to 8 AM on a three-shift schedule.
- Nhóm công nhân làm việc trong khoảng thời gian nàydanh từA group of workers who work during this time slot.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graveyard shiftDạng gốc (base form)
- graveyard shiftsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| graveyard shifterdanh từ | danh từ | Người làm ca nghĩa địa hoặc được tuyển dụng trong ca đó |
Ví dụ
- workin' . ' . , , .
- — .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)