Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nightsuit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ đồ ngủ kiểu phương Tây
danh từ
Western-style nightclothes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nightsuit
Dạng gốc
(base form)
nightsuit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
night
+
suit
AI
1
Bộ đồ ngủ kiểu phương Tây
1
Bộ đồ ngủ kiểu phương Tây
1
Bộ đồ ngủ kiểu phương Tây