BED
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liều tương đương chuốidanh từInitialism of banana equivalent dose.
- Chứng ăn vô độ, rối loạn ăn vô độdanh từInitialism of binge eating disorder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BEDDạng gốc (base form)
- BEDsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- BEDinCho phép hoặc giúp đỡ để ổn định cuộc sống; làm cho (ai đó) cảm thấy như ở nhà
- BEDoutChuyển một cây non từ vị trí bên trong như nhà kính sang bồn hoa ngoài trời
- BEDdownNằm ngủ qua đêm, thường là của gia súc hoặc máy móc, hoặc của người khi ngủ ở nơi nào đó tồi tệ hơn bình thường, thường là cắm trại hoặc trong tù
- BEDof downĐồng nghĩa với bed of roses
Họ từ (word family)
cùng gốc BEDNgôn ngữ khác
Tiếng Trung