cama
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈkama/nguồn
Nghĩa chính
- giườngdanh từA1A piece of furniture used for sleeping or resting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cama de matrimonio | Giường đôi | |
| cama individual | Giường đơn | |
| estar en la cama | Nằm trên giường | |
| guardar cama | Nằm nghỉ dưỡng bệnh | |
| hacer la cama | Dọn dẹp giường | |
| irse a la cama | Đi ngủ | |
| ropa de camadanh từ | danh từ | Ga trải giường, đồ trải giường |
| en camatrạng từ | trạng từ | Trên giường |
Họ từ (word family)
cùng gốc camaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy trải ga lên chiếc giường của chính mình.
- ¿, "" ?Nếu không, các bạn sẽ viết từ "cama" trong tiếng Romania thế nào?
- .Tôi đã nằm nghỉ trên giường vì bị ốm.