Dịch

cama

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈkama/nguồn

Nghĩa chính

  1. giườngdanh từA1A piece of furniture used for sleeping or resting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camaDạng gốc (base form)
  2. camasSố nhiều (plural)
  3. camitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

cama de matrimonioGiường đôi
cama individualGiường đơn
estar en la camaNằm trên giường
guardar camaNằm nghỉ dưỡng bệnh
hacer la camaDọn dẹp giường
irse a la camaĐi ngủ
ropa de camadanh từGa trải giường, đồ trải giường
en camatrạng từTrên giường

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giường

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Cô ấy trải ga lên chiếc giường của chính mình.
  • ¿, "" ?Nếu không, các bạn sẽ viết từ "cama" trong tiếng Romania thế nào?
  • .Tôi đã nằm nghỉ trên giường vì bị ốm.

AI