Dịch

catre

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkatɾe/

Nghĩa chính

  1. Cũi (khung giường)danh từcot (bed frame)
  2. Bao (giường)danh từsack (bed)
  3. Giườngdanh từbed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catreDạng gốc (base form)
  2. catresSố nhiều (plural)
  3. catrecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

catre de tijeraChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giường

AI