catre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkatɾe/
Nghĩa chính
- Cũi (khung giường)danh từcot (bed frame)
- Bao (giường)danh từsack (bed)
- Giườngdanh từbed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catre de tijera | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- camađồng nghĩaTừ thông dụng ở một số khu vực, chỉ một loại giường đơn giản hoặc thô sơ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung