Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cama individual
Nghĩa chính
1
Giường đơn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
single bed
Giường đơn
twin bed
Giường đơn
twin
Giường đơn, nệm đơn
Xuất hiện ở từ khác
cama
kết hợp
giường đơn
AI
1
Giường đơn
1
Giường đơn
1
Giường đơn