camarón
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kamaˈɾon/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tôm, tôm nhỏdanh từshrimp (crustacean)
- Tiền boa, tiền thưởngdanh từtip, gratuity
- Việc làm tạm bợ, việc lương thấpdanh từcasual, low-paid work
- Người bị cháy nắng đỏ như tôm luộcdanh từsunburned person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camarónDạng gốc (base form)
- camaronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camarón amarillo | Cây tôm vàng (Pachystachys lutea) | |
| camarón que se duerme se lo lleva la corriente | Bạn ngủ, bạn thua | |
| arrimón de camarón | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người tháo vát
- Người tháo vát, người khôn khéoskilful and clever person
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cua và tôm là giáp xác.
- ¿ ?Đây là cua hay tôm?
- .Mèo của tôi thích tôm.