Dịch

gamba

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡamba/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con tômdanh từshrimp
  2. Bơ, tômdanh từbutterface, prawn
  3. Chândanh từleg
  4. Chân ngườidanh từhuman foot

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gambaDạng gốc (base form)
  2. gambasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mujer gambadanh từMặt bơ (người phụ nữ có thân hình đẹp nhưng đầu xấu)
hombre gambadanh từKhuôn mặt bơ một người đàn ông có thân hình đẹp nhưng cái đầu xấu
hacer la gambađộng từChơi ngu; đi tiểu xung quanh
meter la gambađộng từĐặt chân vào đó

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
100 pesos
  1. 100 pesoschưa dịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con tôm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI